Danh sách sinh viên tốt nghiệp trình độ Thạc sĩ năm 2021

STT MÃ SINH VIÊN HỌ TÊN NGÀY THÁNG NĂM SINH GIỚI TÍNH DÂN TỘC QUỐC TỊCH NƠI SINH KHÓA HỌC NĂM TỐT NGHIỆP NGÀNH ĐÀO TẠO HÌNH THỨC ĐÀO TẠO QĐ TL HĐ ĐÁNH GIÁ LUẬN VĂN NGÀY BẢO VỆ SỐ HIỆU VĂN BẰNG VÀO SỔ CẤP VĂN BẰNG SỐ QĐ TỐT NGHIỆP NGƯỜI KÝ NHẬN
1 DVPA2411801 Tiêu Thị Anh 18/12/1990 Nữ Kinh Việt Nam Hải Dương 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 299-12/08/2020 15/08/2020 DVP 000330 ThS.TV.21.0164 02 QĐ-ĐHTV ngày 07/01/2021 Lưu Viết Tĩnh
2 DVPA2411802 Phạm Thùy Dung 08/10/1983 Nữ Kinh Việt Nam Hải Phòng 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 298-12/08/2020 15/08/2020 DVP 000331 ThS.TV.21.0165 02 QĐ-ĐHTV ngày 07/01/2021 Lưu Viết Tĩnh
3 DVPA2411806 Nguyễn Thị Huyền 19/05/1986 Nữ Kinh Việt Nam Hải Phòng 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 297-12/08/2020 15/08/2020 DVP 000332 ThS.TV.21.0166 02 QĐ-ĐHTV ngày 07/01/2021 Lưu Viết Tĩnh
4 DVPA2411807 Nguyễn Thị Hồng Nhung 05/03/1981 Nữ Kinh Việt Nam Hải Phòng 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 304-12/08/2020 15/08/2020 DVP 000333 ThS.TV.21.0167 02 QĐ-ĐHTV ngày 07/01/2021 Lưu Viết Tĩnh
5 DVPA2411809 Bùi Hồng Quân 11/09/1975 Nam Kinh Việt Nam Hải Phòng 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 308-12/08/2020 15/08/2020 DVP 000334 ThS.TV.21.0168 02 QĐ-ĐHTV ngày 07/01/2021 Lưu Viết Tĩnh
6 DVPA2411811 Nguyễn Trần Quỳnh 20/12/1977 Nam Kinh Việt Nam Hải Phòng 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 310-12/08/2020 15/08/2020 DVP 000335 ThS.TV.21.0169 02 QĐ-ĐHTV ngày 07/01/2021 Lưu Viết Tĩnh
7 DVPA2411813 Vũ Khắc Thắng 07/08/1979 Nam Kinh Việt Nam Hải Phòng 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 309-12/08/2020 15/08/2020 DVP 000336 ThS.TV.21.0170 02 QĐ-ĐHTV ngày 07/01/2021 Lưu Viết Tĩnh
8 DVPC24118020 Nguyễn Cao Bằng 18/10/1971 Nam Kinh Việt Nam Thái Bình 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 254-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000337 ThS.TV.21.0171 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
9 DVPC24118021 Đoàn Thanh Bình 10/01/1974 Nam Kinh Việt Nam Tuyên Quang 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 257-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000338 ThS.TV.21.0172 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
10 DVPC24118022 Trần Xuân Bình 12/10/1986 Nam Kinh Việt Nam Đắk Lắk 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 238-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000339 ThS.TV.21.0173 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
11 DVPC24118023 Đặng Ngọc Đồng 08/08/1977 Nam Kinh Việt Nam Đắk Lắk 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 242-09/07/2020 11/07/2020 DVP  000340 ThS.TV.21.0174 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
12 DVPC24118024 Trần Thắng Đức 15/12/1980 Nam Kinh Việt Nam Quảng Trị 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 260-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000341 ThS.TV.21.0175 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
13 DVPC24118025 Vũ Xuân Dương 15/07/1966 Nam Kinh Việt Nam Thái Bình 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 247-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000342 ThS.TV.21.0176 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
14 DVPC24118026 Nguyễn Hồng Hải 01/01/1977 Nam Kinh Việt Nam Bình Định 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 265-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000343 ThS.TV.21.0177 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
15 DVPC24118027 Đoàn Thị Hạnh 07/12/1978 Nữ Kinh Việt Nam Đắk Lắk 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 263-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000344 ThS.TV.21.0178 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
16 DVPC24118028 Hồ Sỹ Hào 12/12/1983 Nam Kinh Việt Nam Nghệ An 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 259-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000345 ThS.TV.21.0179 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
17 DVPC24118029 Nguyễn Phi Khanh 30/12/1973 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ngãi 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 251-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000346 ThS.TV.21.0180 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
18 DVPC24118031 Lê Ngọc Lâm 27/07/1976 Nam Kinh Việt Nam Quảng Nam 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 249-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000347 ThS.TV.21.0181 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
19 DVPC24118032 Võ Thị Ái Liễu 21/11/1977 Nữ Kinh Việt Nam Bình Định 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 250-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000348 ThS.TV.21.0182 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
20 DVPC24118033 Đặng Thị Bích Liễu 01/10/1985 Nữ Kinh Việt Nam Đắk Lắk 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 234-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000349 ThS.TV.21.0183 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
21 DVPC24118034 Nguyễn Thị Loan 06/03/1985 Nữ Kinh Việt Nam Nghệ An 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 262-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000350 ThS.TV.21.0184 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
22 DVPC24118035 Nguyễn Văn Mạnh 17/08/1983 Nam Kinh Việt Nam Bắc Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 258-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000351 ThS.TV.21.0185 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
23 DVPC24118036 Nguyễn Thế Mười 15/10/1988 Nam Kinh Việt Nam Quảng Bình 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 252-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000352 ThS.TV.21.0186 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
24 DVPC24118037 Thái Hữu Nghị 05/10/1971 Nam Kinh Việt Nam Hà Tĩnh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 244-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000353 ThS.TV.21.0187 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
25 DVPC24118038 Lê Thị Nhàn 01/11/1977 Nữ Kinh Việt Nam Bắc Giang 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 256-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000354 ThS.TV.21.0188 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
26 DVPC24118039 Bùi Quang Nhất 22/02/1971 Nam Kinh Việt Nam Thái Bình 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 243-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000355 ThS.TV.21.0189 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
27 DVPC24118040 Nguyễn Đình Phương 02/03/1971 Nam Kinh Việt Nam Thừa Thiên Huế 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 245-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000356 ThS.TV.21.0190 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
28 DVPC24118041 Phùng Thanh Quân 15/10/1978 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ngãi 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 237-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000357 ThS.TV.21.0191 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
29 DVPC24118042 Nguyễn Đình Quý 16/09/1981 Nam Kinh Việt Nam Quảng Nam 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 235-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000358 ThS.TV.21.0192 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
30 DVPC24118043 Phan Văn Quyết 20/05/1986 Nam Kinh Việt Nam Thanh Hóa 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 240-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000359 ThS.TV.21.0193 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
31 DVPC24118044 Nguyễn Văn Quyết 19/01/1978 Nam Kinh Việt Nam Đắk Lắk 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 241-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000360 ThS.TV.21.0194 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
32 DVPC24118045 Ngô Đông Thân 01/10/1981 Nam Kinh Việt Nam Phú Yên 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 246-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000361 ThS.TV.21.0195 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
33 DVPC24118046 Trần Văn Thoại 12/02/1986 Nam Kinh Việt Nam Nam Định 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 261-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000362 ThS.TV.21.0196 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
34 DVPC24118047 Trần Văn Thoan 01/10/1978 Nam Kinh Việt Nam Nam Định 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 253-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000363 ThS.TV.21.0197 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
35 DVPC24118048 Hạ Ngọc Thư 17/10/1975 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ngãi 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 239-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000364 ThS.TV.21.0198 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
36 DVPC24118049 Nguyễn Văn Trung 06/03/1971 Nam Kinh Việt Nam Quảng Trị 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 248-09/07/2020 11/07/2020 DVP2 000365 ThS.TV.21.0199 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
37 DVPC24118050 Vũ Ngọc Tuyền 19/10/1972 Nam Kinh Việt Nam Thái Bình 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 255-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000366 ThS.TV.21.0200 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
38 DVPC24118051 Trương Thị Vi 06/06/1981 Nam Kinh Việt Nam Bình Định 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 236-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000367 ThS.TV.21.0201 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
39 DVPC24118052 Nguyễn Thị Yến Vĩnh 18/03/1980 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ngãi 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 229-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000368 ThS.TV.21.0202 113 QĐ-ĐHTV ngày 28/04/2021 Lưu Viết Tĩnh
40 834041307 Lã Văn Hoàn 28/06/1976 Nam Kinh Việt Nam Bắc Giang 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 368-08/12/2020 27/12/2020 DVP 000369 ThS.TV.21.0203 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
41 834041305 Chu Thị Hạnh 18/04/1979 Nữ Kinh Việt Nam Bắc Giang 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 367-08/12/2020 27/12/2020 DVP 000370 ThS.TV.21.0204 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
42 834041303 Nguyễn Thị Kim Dung 10/04/1986 Nữ Kinh Việt Nam Bắc Giang 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 366-08/12/2020 27/12/2020 DVP 000371 ThS.TV.21.0205 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
43 834041306 Phạm Thị Hiền 20/01/1991 Nữ Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 374-08/12/2020 28/12/2020 DVP 000372 ThS.TV.21.0206 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
44 834041313 Lê Đắc Thắng 22/05/1983 Nam Kinh Việt Nam Bắc Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 375-08/12/2020 28/12/2020 DVP 000373 ThS.TV.21.0207 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
45 834041308 Ngô Quang Hưng 11/07/1985 Nam Kinh Việt Nam Bắc Giang 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 369-08/12/2020 27/12/2020 DVP 000374 ThS.TV.21.0208 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
46 834041309 Trần Xuân Hưng 02/03/1974 Nam Kinh Việt Nam Bắc Giang 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 370-08/12/2020 27/12/2020 DVP 000375 ThS.TV.21.0209 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
47 834041311 Hoàng Thị Quyên 10/11/1981 Nữ Kinh Việt Nam Bắc Giang 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 371-08/12/2020 27/12/2020 DVP 000376 ThS.TV.21.0210 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
48 834041314 Nguyễn Chí Thành 31/07/1976 Nam Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 363-08/12/2020 27/12/2020 DVP 000377 ThS.TV.21.0211 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
49 834041315 Nguyễn Khánh Trường 22/07/1977 Nam Kinh Việt Nam Bắc Giang 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 372-08/12/2020 28/12/2020 DVP 000378 ThS.TV.21.0212 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
50 834041317 Bùi Thế Tuyên 09/04/1980 Nam Kinh Việt Nam Bắc Giang 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 373-08/12/2020 28/12/2020 DVP 000379 ThS.TV.21.0213 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
51 834041318 Đỗ Thị Thanh Xuân 25/10/1977 Nữ Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 365-08/12/2020 27/12/2020 DVP 000380 ThS.TV.21.0214 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
52 834041304 Nguyễn Thị Thu Hằng 08/08/1984 Nữ Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 364-08/12/2020 27/12/2020 DVP 000381 ThS.TV.21.0215 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
53 834041288 Nguyễn Mạnh Dương 26/07/1987 Nam Kinh Việt Nam Vĩnh Phúc 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 160-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000382 ThS.TV.21.0216 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
54 834041286 Nguyễn Quốc Đoàn 10/09/1987 Nam Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 144-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000383 ThS.TV.21.0217 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
55 834041287 Lê Văn Đông 25/11/1982 Nam Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 161-25/05/2020 07/06/2020 DVP 000384 ThS.TV.21.0218 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
56 834041289 Trần Thị Thu Hà 18/01/1986 Nữ Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 142-25/05/2020 07/06/2020 DVP 000385 ThS.TV.21.0219 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
57 834041290 Đồng Đức Hạnh 04/06/1977 Nam Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 159-25/05/2020 07/06/2020 DVP 000386 ThS.TV.21.0220 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
58 834041291 Nguyễn Văn Hòa 04/03/1982 Nam Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 146-25/05/2020 07/06/2020 DVP 000387 ThS.TV.21.0221 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
59 834041292 Nguyễn Đăng Hoan 30/12/1987 Nam Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 157-25/05/2020 07/06/2020 DVP 000388 ThS.TV.21.0222 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
60 834041293 Bùi Thị Hoàn 20/09/1976 Nữ Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 140-25/05/2020 07/06/2020 DVP 000389 ThS.TV.21.0223 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
61 834041294 Nguyễn Ngọc Hưng 09/01/1975 Nam Kinh Việt Nam Lào Cai 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 156-25/05/2020 07/06/2020 DVP 000390 ThS.TV.21.0224 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
62 834041295 Phan Văn Khải 29/08/1991 Nam Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 155-25/05/2020 07/06/2020 DVP 000391 ThS.TV.21.0225 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
63 834041296 Trần Kiên 28/03/1982 Nam Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 143-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000401 ThS.TV.21.0235 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
64 834041297 Đào Thị Lượng 19/08/1976 Nữ Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 154-25/05/2020 07/06/2020 DVP 000392 ThS.TV.21.0226 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
65 834041298 Trần Thị Nụ 26/05/1982 Nữ Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 153-25/05/2020 07/06/2020 DVP 000393 ThS.TV.21.0227 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
66 834041299 Đặng Minh Quý 16/03/1983 Nam Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 139-25/05/2020 07/06/2020 DVP 000394 ThS.TV.21.0228 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
67 834041300 Đỗ Thị Phương Thúy 04/08/1989 Nữ Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 152-25/05/2020 07/06/2020 DVP 000395 ThS.TV.21.0229 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
68 834041301 Vũ Thị Bích Thủy 28/08/1978 Nữ Kinh Việt Nam Vĩnh Phúc 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 151-25/05/2020 07/06/2020 DVP 000396 ThS.TV.21.0230 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
69 834041302 Hồ Minh Tuấn 01/08/1971 Nam Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 150-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000402 ThS.TV.21.0231 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
70 834041246 Phạm Thị Chính 31/03/1982 Nữ Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 25-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000398 ThS.TV.21.0232 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
71 834041251 Phạm Văn Hãnh 20/11/1968 Nam Kinh Việt Nam Hải Dương 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 26-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000399 ThS.TV.21.0233 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
72 834041254 Nguyễn Thị Thuý Mai 23/03/1974 Nữ Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 27-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000400 ThS.TV.21.0234 178 QĐ-ĐHTV ngày 06/07/2021 Nguyễn Huy Oanh
73 DVPA2411810 Lê Thị Thu Quyên 10/12/1995 Nữ Kinh Việt Nam Hải Phòng 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 307-12/08/2020 15/08/2020 DVP 000403 ThS.TV.21.0236 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh Ủy quyền ngày 16/12/2021
74 DVPA2411808 Đào Cao Phong 20/05/1981 Nam Kinh Việt Nam Hải Phòng 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 306-12/08/2020 15/08/2020 DVP 000404 ThS.TV.21.0237 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh 16/12/2021
75 DVPC24118011 Nguyễn Văn Ánh 10/05/1979 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ngãi 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 216-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000405 ThS.TV.21.0238 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh Ngày 07/01/2022
76 DVPC24118015 Võ Thị Hồng Điệp 03/12/1980 Nữ Kinh Việt Nam Gia Lai 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 218-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000406 ThS.TV.21.0239 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh Ngày 07/01/2022
77 DVPC24118003 Nguyễn Huy Dũng 01/01/1981 Nam Kinh Việt Nam Hòa Bình 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 228-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000407 ThS.TV.21.0240 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh Ngày 07/01/2022
78 DVPC24118005 Dương Minh Duy 17/01/1987 Nam Tày Việt Nam Đắk Lắk 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 223-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000408 ThS.TV.21.0241 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh Ngày 07/01/2022
79 DVPC24118006 Nguyễn Anh Khoa 16/06/1983 Nam Kinh Việt Nam Phú Thọ 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 222-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000409 ThS.TV.21.0242 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh Ngày 07/01/2022
80 DVPC24118002 Nguyễn Xuân Phương 26/10/1985 Nam Kinh Việt Nam Đắk Lắk 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 230-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000410 ThS.TV.21.0243 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh Ngày 07/01/2022
81 DVPC24118012 Lương Văn Phương 12/08/1991 Nam Nùng Việt Nam Cao Bằng 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 219-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000411 ThS.TV.21.0244 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh Ngày 07/01/2022
82 DVPC24118010 Hoàng Ngọc Sơn 13/11/1980 Nam Kinh Việt Nam Bình Định 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 232-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000412 ThS.TV.21.0245 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh Ngày 07/01/2022
83 DVPC24118007 Tạ Văn Tẩm 18/08/1986 Nam Kinh Việt Nam Thái Bình 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 220-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000413 ThS.TV.21.0246 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh Ngày 07/01/2022
84 DVPC24118016 Trần Văn Thắng 20/08/1975 Nam Kinh Việt Nam Quảng Trị 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 231-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000414 ThS.TV.21.0247 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh Ủy quyền ngày 06/01/2022
85 DVPC24118013 Phan Long Thành 21/06/1992 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ngãi 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 224-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000415 ThS.TV.21.0248 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh Ủy quyền ngày 06/01/2022
86 DVPC24118009 Nguyễn Đình Trung 10/02/1979 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ngãi 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 217-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000416 ThS.TV.21.0249 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh Ngày 07/01/2022
87 DVPC24118014 Phạm Ngọc Trung 12/02/1977 Nam Kinh Việt Nam Hưng Yên 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 215-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000418 ThS.TV.21.0250 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh Ngày 07/01/2022
88 DVPC24118008 Nguyễn Hữu Trường 26/10/1982 Nam Kinh Việt Nam Bình Định 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 235-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000419 ThS.TV.21.0251 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh Ủy quyền ngày 06/01/2022
89 DVPC24118017 Phạm Thị Huyền 27/07/1974 Nữ Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 227-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000420 ThS.TV.21.0252 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh Ngày 07/01/2022
90 DVPC24118001 Lê Ngọc Hậu 15/07/1974 Nam Việt Nam Bình Định 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 233-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000421 ThS.TV.21.0253 326 QĐ-ĐHTV ngày 28/09/2021 Nguyễn Huy Oanh
91 834041004 Nguyễn Thị Lê Hạnh 02/10/1984 Nữ Kinh Việt Nam Thái Nguyên 2017-2019 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 133-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000422 ThS.TV.21.0254 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 29/12/2021
92 834041006 Nguyễn Thị Hoa 24/06/1994 Nữ Kinh Việt Nam Bắc Giang 2017-2019 2021 Quản lý kinh tế Chính quy DVP 000423 ThS.TV.21.0255 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 20/11/2021
93 834041008 Nguyễn Đăng Hùng 07/08/1982 Nam Kinh Việt Nam Bắc Giang 2017-2019 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 148-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000424 ThS.TV.21.0256 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 20/11/2021
94 834041012 Tạ Thị Nhung 08/08/1989 Nữ Kinh Việt Nam Phú Thọ 2017-2019 2021 Quản lý kinh tế Chính quy DVP 000425 ThS.TV.21.0257 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 20/11/2021
95 834041030 Phạm Thị Lan Hương 20/09/1984 Nữ Kinh Việt Nam Nam Định 2017-2019 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 145-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000426 ThS.TV.21.0258 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh Ủy quyền 02/12/2021
96 834041032 Vũ Huy Khiêm 05/07/1976 Nam Kinh Việt Nam Hà Nội 2017-2019 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 130-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000427 ThS.TV.21.0259 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh  Ủy quyền 01/12/2021
97 834041033 Thạch Bảo Khôi 26/06/1978 Nữ Kinh Việt Nam Hà Nội 2017-2019 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 132-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000428 ThS.TV.21.0260 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 20/01/2022
98 834041037 Nguyễn Thị Hồng Oanh 05/07/1984 Nữ Kinh Việt Nam Hải Dương 2017-2019 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 134-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000429 ThS.TV.21.0261 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 20/11/2021
99 834041187 Nguyễn Hồng Hà 10/04/1975 Nam Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 136-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000430 ThS.TV.21.0262 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 25/11/2021
100 834041196 Vũ Ngọc Kha 17/03/1952 Nam Kinh Việt Nam Thanh Hoá 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 147-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000431 ThS.TV.21.0263 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 20/11/2021
101 834041199 Trần Thị Tuyết Lan 06/02/1971 Nữ Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 127-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000432 ThS.TV.21.0264 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 20/11/2021
102 834041201 Nguyễn Nguyệt Minh 02/04/1983 Nữ Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 162-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000433 ThS.TV.21.0265 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 20/11/2021
103 834041202 Đỗ Phương Nga 02/10/1972 Nữ Kinh Việt Nam Phú Thọ 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 129-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000434 ThS.TV.21.0266 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 20/11/2021
104 834041207 Lê Đức Quân 27/12/1990 Nam Kinh Việt Nam Nam Định 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 141-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000435 ThS.TV.21.0267 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 20/11/2021
105 834041208 Đinh Thái Quang 07/10/1966 Nam Kinh Việt Nam Thanh Hoá 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 135-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000436 ThS.TV.21.0268 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 25/11/2021
106 834041215 Trần Thị Minh Vân 14/08/1976 Nữ Kinh Việt Nam Hà Nội 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 128-27/05/2020 07/06/2020 DVP 000437 ThS.TV.21.0269 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 20/11/2021
107 834041247 Đoàn Ngọc Duy 01/11/1983 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 32-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000438 ThS.TV.21.0270 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
108 834041248 Phạm Thị Đượm 05/11/1982 Nữ Kinh Việt Nam Hải Dương 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 15-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000439 ThS.TV.21.0271 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
109 834041249 Hoàng Thị Gái 04/08/1991 Nữ Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 12-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000440 ThS.TV.21.0272 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
110 834041250 Đỗ Yến Giang 03/07/1991 Nữ Kinh Việt Nam Thanh Hoá 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 04-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000441 ThS.TV.21.0273 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
111 834041252 Lê Minh Huấn 12/04/1990 Nam Kinh Việt Nam Quảng Nimh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 16-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000442 ThS.TV.21.0274 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
112 834041253 Vũ Thế Hùng 21/12/1984 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 14-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000443 ThS.TV.21.0275 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
113 834041255 Trương Ngọc Minh 03/02/1985 Nam Kinh Việt Nam Ninh Bình 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 28-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000444 ThS.TV.21.0276 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
114 834041257 Ân Văn Ninh 02/02/1985 Nam Sán chỉ Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 29-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000445 ThS.TV.21.0277 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh Ủy quyền ngày 21/12/2021
115 834041258 Hà Thị Minh Nhâm 07/03/1993 Nữ Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 17-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000446 ThS.TV.21.0278 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
116 834041259 Lê Kiều Oanh 09/06/1986 Nữ Kinh Việt Nam Điện Biên 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 18-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000447 ThS.TV.21.0279 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
117 834041260 Nguyễn Thị Thanh Phương 16/11/1988 Nữ Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 10-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000448 ThS.TV.21.0280 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
118 834041261 Nịnh Thị Phượng 25/11/1984 Nữ Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 09-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000449 ThS.TV.21.0281 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
119 834041262 Nguyễn Thu Phượng 27/10/1985 Nữ Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 19-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000450 ThS.TV.21.0282 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
120 834041263 Lê Minh Quảng 05/10/1993 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 30-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000451 ThS.TV.21.0283 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
121 834041264 Phan Thanh Sơn 08/02/1988 Nam Kinh Việt Nam Quảng Nimh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 20-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000452 ThS.TV.21.0284 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
122 834041265 Nịnh Văn Tày 15/10/1974 Nam Kinh Việt Nam Quảng Nimh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 07-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000453 ThS.TV.21.0285 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
123 834041266 Hoàng Đình Tới 27/07/1985 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 22-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000454 ThS.TV.21.0286 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
124 834041267 Nguyễn Quốc Tuấn 20/09/1980 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 05-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000455 ThS.TV.21.0287 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
125 834041268 Hoàng Hữu Thọ 07/07/1993 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 08-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000456 ThS.TV.21.0288 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
126 834041269 Hoàng Văn Thọ 13/05/1983 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 33-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000457 ThS.TV.21.0289 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
127 834041270 Triệu Tiến Thông 14/02/1985 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 31-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000458 ThS.TV.21.0290 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
128 834041271 Phạm Thị Thuẩn 16/12/1988 Nữ Kinh Việt Nam Quảng Bình 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 21-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000459 ThS.TV.21.0291 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
129 834041272 Nguyễn Quang Trung 20/02/1986 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 06-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000460 ThS.TV.21.0292 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
130 834041274 Vi Thanh Vinh 27/04/1976 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 23-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000461 ThS.TV.21.0293 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
131 834041275 Lê Chí Bình 31/12/1987 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 36-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000462 ThS.TV.21.0294 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh Ủy quyền ngày 14/12/2021
132 834041276 Lê Hoàng Hiệp 10/04/1978 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 46-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000463 ThS.TV.21.0295 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
133 834041277 Hà Ngọc Hoàn 28/10/1985 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 47-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000464 ThS.TV.21.0296 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
134 834041278 Trần Văn Huấn 05/02/1978 Nam Kinh Việt Nam Thái Bình 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 37-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000465 ThS.TV.21.0297 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
135 834041279 Lê Quốc Huy 12/06/1978 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 38-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000466 ThS.TV.21.0298 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
136 834041280 Nguyễn Thị Hương Lan 04/12/1983 Nữ Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 48-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000467 ThS.TV.21.0299 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
137 834041281 Lê Thuý Linh 15/03/1988 Nữ Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 39-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000468 ThS.TV.21.0300 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
138 834041282 Phan Văn Phúc 10/01/1979 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 49-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000469 ThS.TV.21.0301 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
139 834041284 Nguyễn Đình Tuấn 11/11/1983 Nam Kinh Việt Nam Thái Bình 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 40-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000470 ThS.TV.21.0302 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
140 834041285 Hoàng Đức Tuyên 23/06/1975 Nam Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 51-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000471 ThS.TV.21.0303 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh
141 834041283 Loan Trung Thành 22/07/1971 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 50-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000472 ThS.TV.21.0304 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
142 834041320 Lê Văn Cương 27/11/1989 Nam Kinh Việt Nam Nam Định 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 34-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000473 ThS.TV.21.0305 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
143 834041322 Hoàng Thị Huyền 20/04/1978 Nữ Tày Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 13-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000474 ThS.TV.21.0306 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh Ủy quyền ngày 21/12/2021
144 834041326 Trần Trung Thạo 21/06/1976 Nam Kinh Việt Nam Hải Dương 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 24-13/01/2021 16/01/2021 DVP 000475 ThS.TV.21.0307 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
145 834041319 Hà Thị Nguyệt Ánh 09/12/1983 Nữ Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 41-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000476 ThS.TV.21.0308 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh Ủy quyền 23/12/2021
146 834041321 Hoàng Đức Hậu 18/10/1975 Nam Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 42-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000477 ThS.TV.21.0309 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh
147 834041323 Nguyễn Thị Thúy Miền 07/07/1986 Nữ Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 51-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000478 ThS.TV.21.0310 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
148 834041324 Chu Việt Tân 17/02/1980 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 52-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000479 ThS.TV.21.0311 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
149 834041326 Vũ Lê Tuyền 10/12/1984 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 54-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000480 ThS.TV.21.0312 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
150 834041327 Nguyễn Thị Huyền Trang 21/09/1986 Nữ Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 53-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000481 ThS.TV.21.0313 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh Ủy quyền 23/12/2021
151 834041325 Lương Quốc Thắng 29/11/1974 Nam Tày Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 43-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000482 ThS.TV.21.0314 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh Ủy quyền ngày 14/12/2021
152 834041328 Đỗ Quang Tuyến 08/05/1986 Nam Kinh Việt Nam Quảng Ninh 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 44-13/01/2021 17/01/2021 DVP 000483 ThS.TV.21.0315 427 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/12/2021
153 DVPC24118004 Nguyễn Phước Thọ 13/04/1973 Nam Kinh Việt Nam Bình Định 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 226-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000484 ThS.TV.21.0316 429 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh Ngày 06/01/2022
154 DVPC24118018 Nguyễn Quang Huy 29/10/1976 Nam Kinh Việt Nam Thái Bình 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 221-09/07/2020 11/07/2020 DVP 000485 ThS.TV.21.0317 429 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 23/11/2021
155 DVPA2411803 Nguyễn Đức Hiếu 28/09/1983 Nam Kinh Việt Nam Hải Phòng 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 302-12/08/2020 15/08/2020 DVP 000486 ThS.TV.21.0318 429 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 16/12/2021
156 DVPA2411805 Phạm Đình Hồng 25/12/1969 Nam Kinh Việt Nam Hải Phòng 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 303-12/08/2020 15/08/2020 DVP 000487 ThS.TV.21.0319 429 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 16/12/2021
157 DVPA2411812 Trần Thị Thái 05/01/1975 Nữ Kinh Việt Nam Hải Phòng 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 305-12/08/2020 15/08/2020 DVP 000488 ThS.TV.21.0320 429 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh Ủy quyền 16/12/2021
158 DVPA2411814 Hoàng Nhật Thọ 20/08/1968 Nam Kinh Việt Nam Hải Phòng 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 301-12/08/2020 15/08/2020 DVP 000489 ThS.TV.21.0321 429 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh Ủy quyền 16/12/2021
159 DVPA2411815 Nguyễn Thu Trang 08/09/1984 Nữ Kinh Việt Nam Hải Phòng 2018 – 2020 2021 Quản lý kinh tế Chính quy QĐ 300-12/08/2020 15/08/2020 DVP 000490 ThS.TV.21.0322 429 QĐ-ĐHTV ngày 18/11/2021 Nguyễn Huy Oanh 16/12/2021
0981 912 323
0981912323